TanroDictionary Sổ từ

trachyte

/ˈtræˌkɑɪt/

Anh
0

trachyte là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trachit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trachit.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The wall was built from hard trachyte.