TanroDictionary Sổ từ

transpierce

/træntsˈpɪrs/

Anh
0

transpierce là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đâm qua, chọc qua, giùi qua, đục qua.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đâm qua, chọc qua, giùi qua, đục qua.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A sharp nail can transpierce thin wood.