TanroDictionary Sổ từ

treenail

/ˈtriːˌneɪl/

Anh
0

treenail là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đinh gỗ (dùng để đóng thuyền).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đinh gỗ (dùng để đóng thuyền).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He hammered the treenail into the boat frame.