/trɪˈpæŋ/
trepang là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hải sâm.
The chef served trepang in a clear soup.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm