TanroDictionary Sổ từ

trepang

/trɪˈpæŋ/

Anh
0

trepang là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hải sâm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hải sâm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The chef served trepang in a clear soup.