/traɪˈæsɪteɪt/
triacetate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trixetat.
Triacetate is used in some fabrics.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm