TanroDictionary Sổ từ

tribunal

/traɪˈbjuːnl/

Anh
0

tribunal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Toà án; Rent tribunal; Toà chuyên xử những vụ kiện về giá thuê nhà; toà án địa ốc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Toà án.danh từEN-VI Dict
  2. Rent tribunal.danh từEN-VI Dict
  3. Toà chuyên xử những vụ kiện về giá thuê nhà; toà án địa ốc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tribunal heard the case yesterday.

  2. The rent tribunal ruled in his favor.

  3. The tribunal will decide the land dispute today.

  4. the tribunal of public opinion

    toà án công luận