TanroDictionary

truffled

/ˈtrəfəld/

Anh
0

truffled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có bỏ thêm nấm; có thêm gia vị.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có bỏ thêm nấm; có thêm gia vị.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She served truffled eggs at breakfast.