TanroDictionary

trustification

/ˌtrʌstəfəˈkeɪʃən/

Anh
0

trustification là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự tơrơt hoá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự tơrơt hoá.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The trustification was useful in class.