Nghĩa tiếng Việt
- [[|]] cơ quan sinh dục của nữ giới.danh từEN-VI Dict
- [[|]] đồ ngu; một con người đáng ghét, một con người ngu đần.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
He used the rude word twat again.
-
Don't act like a twat in class.