TanroDictionary Sổ từ

twat

/twæt/

Anh
0

twat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: [[|]] cơ quan sinh dục của nữ giới; [[|]] đồ ngu; một con người đáng ghét, một con người ngu đần.

Nghĩa tiếng Việt

  1. [[|]] cơ quan sinh dục của nữ giới.danh từEN-VI Dict
  2. [[|]] đồ ngu; một con người đáng ghét, một con người ngu đần.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He used the rude word twat again.

  2. Don't act like a twat in class.