TanroDictionary

unassayed

/unəsˈeɪd/

Anh
0

unassayed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chưa được thử thách; Chưa trải qua, chưa thể nghiệm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chưa được thử thách.tính từEN-VI Dict
  2. Chưa trải qua, chưa thể nghiệm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The young runner was still unassayed.

  2. Her patience was unassayed in daily life.