Từ tiếng Anh bắt đầu bằng “U”
4.622 từ đơn có nghĩa tiếng Việt, theo thứ tự chữ cái · trang 1/31
- ubiquitous /juːˈbɪkwɪtəs/ Ở đâu cũng có; đồng thời ở khắp nơi.
- ugly /ˈəɡli/ xấu xí
- ultimate /ˈʌltɪmət/ Cuối cùng, sau cùng, chót.
- ultimately /ˈəltəmətli/ cuối cùng; rốt cuộc
- umbrella /ʌmˈbrelə/ Ô, dù; lọng.
- un /ˈʌn/ Một.
- unable /ʌnˈeɪbl/ Không có năng lực, không có khả năng, bất tài.
- unaffected /ˌʌnəˈfektɪd/ Không xúc động, không động lòng, thản nhiên.
- unanimously /jʊˈnænəməsli/ Nhất trí, đồng lòng.
- unanticipated /ˌʌnænˈtɪsɪpeɪtɪd/ Không dự kiến trước, bất ngờ.
- unattended /ˌʌnəˈtendɪd/ Không có người đi theo.
- unattractive /ˌʌnəˈtræktɪv/ Ít hấp dẫn, không lôi cuốn, không quyến rũ; không có duyên.
- unavailable /ˌʌnəˈveɪləbl/ Không sẵn sàng để dùng; không dùng được.
- unavoidable /ˌʌnəˈvɔɪdəbl/ Không thể tránh được.
- unawares /ˌʌnəˈweəz/ Bất ngờ, thình lình, chợt.
- unbearable /ʌnˈbeərəbl/ Không thể dung thứ, không thể chịu đựng được, không thể chịu nổi; khô…
- unbecoming /ˌʌnbɪˈkʌmɪŋ/ Không hợp, không thích hợp; không vừa.
- unbind /ˌənˈbɑɪnd/ Mở, cởi, thả, tháo.
- uncanny /ʌnˈkæni/ Kỳ lạ, huyền bí.
- uncertain /ʌnˈsɜːtn/ Không chắc, còn ngờ.
- uncertainty /ʌnˈsɜːtənti/ Sự không chắc chắn.
- unchangeable /ʌnˈtʃeɪndʒəbl/ Không thay đổi.
- uncivilized /əˈnsɪvəlaɪzd/ Chưa khai hoá, còn mọi rợ, không văn minh.
- uncle /ˈʌŋkl/ Chú; bác; cậu; dượng.
- unclean /ˌʌnˈkliːn/ Bẩn, bẩn thỉu.
- unclear /ˌʌnˈklɪə(r)/ Không trong, đục.
- uncomfortable /ʌnˈkʌmftəbl/ Bất tiện, không tiện.
- uncommon /ʌnˈkɒmən/ Không thông thường, hiếm, ít có.
- uncomplicated /ʌnˈkɒmplɪkeɪtɪd/ Không bị làm cho phức tạp, không bị làm cho rắc rối.
- unconcealed /ˌʌnkənˈsiːld/ Không che giấu, không che đậy.
- unconcerned /ˌʌnkənˈsɜːnd/ Lãnh đạm, vô tình, hờ hững, không quan tâm, không tha thiết.
- unconditional /ˌʌnkənˈdɪʃənl/ Không điều kiện.
- unconditionally /ˌənkənˈdɪʃnəlli/ Tuyệt đối, vô điều kiện, không chịu ảnh hưởng của điều kiện.
- unconnected /ˌʌnkəˈnektɪd/ Không có quan hệ, không có liên quan.
- unconsciously /ˌənˈkɑːntʃəsli/ Bất tỉnh, ngất đi, không cảm thấy được, không biết, không có ý thức.
- unconsciousness /ʌnˈkɒnʃəsnəs/ Sự không biết; sự hiểu ý thức; sự không tự giác.
- uncooked /ˌʌnˈkʊkt/ Chưa nấu chín, còn sống.
- uncouth /ʌnˈkuːθ/ Chưa văn minh.
- undecided /ˌʌndɪˈsaɪdɪd/ Lưỡng lự, do dự, không dứt khoát, không nhất quyết.
- undependable /ˌʌndɪpˈɛndəbəl/ Không đáng tin cậy, không thể tin cậy được, không thể trông mong được.
- under /ˈəndə(r)/ Dưới, ở dưới.
- underclothes /ˈəndɜːˌkloʊðz/ Quần áo trong, quần áo lót.
- underfoot /ˌʌndəˈfʊt/ Dưới chân.
- undergarment /ˈʌndəɡɑːmənt/ Quần áo trong, quần áo lót.
- underground /ˌʌndəˈɡraʊnd/ Dưới đất, ngầm.
- underhanded /ˌʌndəˈhænd/ Underhand.
- underline /ˌʌndəˈlaɪn/ Đường gạch dưới.
- underlining /ˌʌndəlˈaɪnɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của underline.
- underpants /ˈʌndəpænts/ Quần đùi, quần lót.
- underpopulation /ˌʌndəpəˈpjuːtələv/ Xem underpopulated
- underscoring /ˌəndɜːrˈskɔrɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của underscore.
- undershirt /ˈʌndəʃɜːt/ Áo lót.
- understand /ˌʌndəˈstænd/ Hiểu, nắm được ý, biết.
- understanding /ˌʌndəˈstændɪŋ/ Sự hiểu biết, sự am hiểu.
- undertake /ˌʌndəˈteɪk/ Làm, thực hiện.
- underwater /ˌʌndəˈwɔːtə(r)/ Đặt dưới mặt nước, làm ở dưới mặt nước, để dùng ở dưới mặt nước.
- underwear /ˈʌndəweə(r)/ Quần áo trong, quần áo lót.
- undeserved /ˌʌndɪˈzɜːvd/ Không đáng, không xứng đáng.
- undesirable /ˌʌndɪˈzaɪərəbl/ Không ai ưa, không ai thích.
- undisciplined /ˌʌnˈdɪsəplɪnd/ Không vào khuôn phép, vô kỷ luật.
- undisguised /ˌʌndɪsˈɡaɪzd/ Không nguỵ trang, không đổi lốt.
- undistinguished /ˌʌndɪˈstɪŋɡwɪʃt/ Không phân biệt.
- undisturbed /ˌʌndɪˈstɜːbd/ Yên tĩnh; không bị phá rối; không bị làm phiền, không bị quấy rầy, kh…
- undo /ʌnˈduː/ Làm ngược lại hiệu ứng của một hành động.
- undoubtedly /ʌnˈdaʊtɪdli/ chắc chắn; không nghi ngờ gì
- undress /ʌnˈdres/ Quần áo thường.
- undressing /ʌndrˈɛsɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của undress.
- undue /ˌʌnˈdjuː/ Quá chừng, quá mức, thái quá.
- undulation /ˌʌndjuˈleɪʃn/ Sự gợn sóng, sự nhấp nhô.
- unearthing /ʌnˈɜːθɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của unearth.
- unearthly /ˌənˈɜːθli/ Không trái đất này, siêu tự nhiên, siêu phàm, phi thường.
- uneasily /ˈizəli/ Không dễ dàng, khó khăn.
- uneasiness /ʌnˈiːz/ Trạng thái không thoải mái, trạng thái bực bội, trạng thái bứt rứt, t…
- unemployed /ˌʌnɪmˈplɔɪd/ Không dùng, không được sử dụng.
- unemployment /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ Sự thất nghiệp; nạn thấp nghiệp.
- unendurable /ˌʌnɪnˈdjʊərəbl/ Không thể chịu đựng được, khó chịu đựng.
- unequalled /ʌnˈiːkwəld/ Không ai bằng, không ai sánh kịp; vô địch, vô song.
- unevenness /ˌənˈivənnəs/ Tình trạng không phẳng, tình trạng gồ ghề, tình trạng gập gềnh.
- uneventful /ˌʌnɪˈventfl/ Không có chuyện gì xảy ra, không có biến cố; yên ổn.
- unexaggerated /unɪɡˈzædʒəreɪtɪd/ Không nói quá, không thổi phồng; không tô vẽ.
- unexpected /ˌʌnɪkˈspektɪd/ Không mong đợi, bất ngờ, không ngờ, thình lình.
- unexpectedly /ˌənɪkˈspɛktədli/ Bất ngờ, thình lình, đột xuất; gây ngạc nhiên.
- unfair /ˌʌnˈfeə(r)/ Bất công, không công bằng, thiên vị; không ngay thẳng, không đúng đắn…
- unfairness /ˌənˈfɛrnəs/ Sự bất công, sự thiên vị; sự gian lận.
- unfamiliar /ˌʌnfəˈmɪliə(r)/ Không quen, không biết, lạ.
- unfasten /ʌnˈfɑːsn/ Mở, cởi, tháo, nới.
- unfavourable /ʌnˈfeɪv(ə)rəb(ə)l/ Không có thiện chí; không thuận, không tán thành.
- unfigured /unˈfɪɡəd/ Không thêu ren; không có hoạ tiết, không có hoa văn.
- unfolding /ʌnfˈəʊldɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của unfold.
- unforeseen /ˌʌnfɔːˈsiːn/ Không biết trước, không dự kiến; bất ngờ.
- unfortunate /ʌnˈfɔːtʃənət/ Không may, rủi ro, bất hạnh.
- unfortunately /ˌənˈfɔrtʃnətli/ Một cách đáng tiếc, không may.
- unfriendliness /ʌnˈfrendlinəs/ Sự không thân mật.
- ungrateful /ʌnˈɡreɪtfl/ Bạc, vô ơn, bội nghĩa.
- unhandiness /əˈnhædənəs/ Tính vụng về.
- unhappiness /ʌnˈhæpinəs/ Tình trạng khổ sở, tình trạng khốn khó.
- unhappy /ʌnˈhæpi/ Không có hạnh phúc, khổ sở, khốn khổ.
- unification /ˌjuːnɪfɪˈkeɪʃn/ Sự thống nhất, sự hợp nhất.
- uniform /ˈjuːnɪfɔːm/ Đồng dạng, cùng một kiểu, giống nhau.
- uniformity /ˌjuːnəˈfɔrməti/ Tính giống nhau, tính đồng dạng.
- unify /ˈjuːnɪfaɪ/ Thống nhất, hợp nhất.
- uninhabited /ˌʌnɪnˈhæbɪtɪd/ Không có người ở, bỏ không.
- unintelligible /ˌʌnɪnˈtelɪdʒəbl/ Khó hiểu, không thể hiểu được.
- unintended /ˌʌnɪnˈtendɪd/ Không được định hướng trước, không do dự tính trước.
- unintentional /ˌʌnɪnˈtenʃənl/ Không cố ý, không chủ tâm.
- unintentionally /ˌənɪnˈtɛntʃnəlli/ Xem unintentional
- uninteresting /ʌnˈɪntrəstɪŋ/ Không hay, không thú vị; không đáng chú ý.
- uninterrupted /ˌʌnˌɪntəˈrʌptɪd/ Không đứt quãng; liên tục.
- union /ˈjuːniən/ Sự hợp nhất, sự kết hợp, sự liên kết; liên minh, liên hiệp.
- unique /juˈniːk/ Độc nhất
- uniqueness /juˈniːknəs/ Xem unique
- unitary /ˈjuːnətri/ Đơn nhất, nguyên khối, nhất thể.
- unite /juˈnaɪt/ Nối, hợp làm một, hợp nhất, kết lại.
- unity /ˈjuːnəti/ Tính đơn nhất, tính thuần nhất, tính duy nhất, tính đồng nhất.
- universal /ˌjuːnɪˈvɜːsl/ Thuộc vũ trụ, thuộc thế giới, thuộc vạn vật.
- universally /ˌjuːnəˈvɜːsəlli/ Phổ thông, phổ biến.
- universe /ˈjuːnɪvɜːs/ Vũ trụ, vạn vật; thế giới, thiên hạ, thế gian.
- university /junɪˈvɜːrsəti/ trường đại học
- unjust /ˌʌnˈdʒʌst/ Bất công.
- unjustifiable /ʌnˈdʒʌstɪfaɪəbl/ Không thể bào chữa được; không thể biện bạch được, vô lý.
- unjustified /ʌnˈdʒʌstɪfaɪd/ Phi lý.
- unkind /ˌʌnˈkaɪnd/ Không tử tế, không tốt.
- unkindness /ˌʌnˈkaɪndnəs/ Lòng không tử tế.
- unknown /ˌʌnˈnəʊn/ Không biết, chưa từng ai biết, lạ.
- unlace /ʌnˈleɪs/ Cởi dây, tháo dây.
- unlawful /ʌnˈlɔːfl/ Không hợp pháp, phi pháp, bất chính.
- unleashing /ʌnlˈiːʃɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của unleash.
- unlikely /ʌnˈlaɪkli/ khó có khả năng
- unlimited /ʌnˈlɪmɪtɪd/ Không giới hạn, vô vùng, vô tận, vô kể.
- unlock /ˌʌnˈlɒk/ Mở, mở khoá.
- unlucky /ʌnˈlʌki/ Không may, xúi, rủi, đen đủi.
- unmanned /ˌʌnˈmænd/ Quá khứ và phân từ quá khứ của unman
- unmarried /ˌʌnˈmærid/ Chưa kết hôn, chưa thành lập gia đình; ở vậy.
- unmasking /ʌnmˈɑːskɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của unmask.
- unmixed /ʌnmˈɪkst/ Không pha, nguyên chất, tinh.
- unmotivated /ˌʌnˈməʊtɪveɪtɪd/ Không có lý do.
- unmoved /ˌʌnˈmuːvd/ Không động đậy, không nhúc nhích.
- unnamed /ˌʌnˈneɪmd/ Không tên, vô danh.
- unnatural /ʌnˈnætʃrəl/ Trái với thiên nhiên.
- unnecessary /ʌnˈnesəsəri/ Không cần thiết, thừa, vô ích.
- unneeded /ənˈnidɪd/ Không cần thiết, không cần dùng đến; vô dụng.
- unnoticed /ˌʌnˈnəʊtɪst/ Không ai thấy, không ai để ý.
- unpack /ˌʌnˈpæk/ Mở tháo.
- unpalatable /ʌnˈpælətəbl/ Không ngon.
- unpardonable /ʌnˈpɑːdnəbl/ Không thể tha thứ, không thể dung thứ được.
- unpleasant /ʌnˈpleznt/ Khó ưa, xấu, khó chịu, đáng ghét.
- unpleasantness /ʌnˈplezntnəs/ Tính khó ưa, tính khó chịu.
- unplug /ˌʌnˈplʌɡ/ Tháo nút ra.
- unprecedented /ʌnˈpresɪdentɪd/ Không hề có; chưa hề thấy, chưa từng nghe thấy; vô tiền khoáng hậu.
- unprejudiced /ʌnˈpredʒədɪst/ Không thành kiến; không thiên vị, vô tư, khách quan.