TanroDictionary Sổ từ

unauthentication

Anh
0

unauthentication là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự không xác nhận là đúng; Sự không nhận thực.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự không xác nhận là đúng.danh từWiktionary
  2. Sự không nhận thực.danh từWiktionary