TanroDictionary Sổ từ

uncertified

/ʌnsˈɜːtɪfˌaɪd/

Anh
0

uncertified là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không được chứng nhận.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được chứng nhận.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The product was uncertified and risky.