/unkˈəʊdɪfˌaɪd/
uncodified là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không mã hoá.
The note was uncodified and easy to read.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm