TanroDictionary

uncrown

/əˈnkraʊn/

Anh
0

uncrown là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Truất ngôi (vua).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Truất ngôi (vua).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The council voted to uncrown the ruler.