TanroDictionary Sổ từ

undecidability

/undɪˌsaɪdəˈbɪlɪti/

Anh
0

undecidability là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính không giải được.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính không giải được.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The proof showed clear undecidabiliti.