/undɪˌsaɪdəˈbɪlɪti/
undecidability là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính không giải được.
The proof showed clear undecidabiliti.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm