TanroDictionary Sổ từ

uneffaced

/ˈjuːnˌfækt/

Anh
0

uneffaced là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không bị xoá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không bị xoá.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old carving remained uneffaced.