/ˈjuːnˌfækt/
uneffaced là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không bị xoá.
The old carving remained uneffaced.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm