TanroDictionary Sổ từ

unenriched

/unɛnrˈɪtʃt/

Anh
0

unenriched là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không được làm cho giàu lên; không giàu thêm; Không được làm giàu (quặng).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được làm cho giàu lên; không giàu thêm.tính từEN-VI Dict
  2. Không được làm giàu (quặng).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fruit juice was unenriched and plain.

  2. The unenriched ore needed more processing.