TanroDictionary Sổ từ

unevaluated

/unɪvˈæljuːˌeɪtɪd/

Anh
0

unevaluated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không được ước lượng; Không được định giá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được ước lượng.tính từEN-VI Dict
  2. Không được định giá.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The draft remained unevaluated until Friday.

  2. The house was unevaluated for tax reasons.