TanroDictionary Sổ từ

unfermented

/ʌnfɜːmˈɛntɪd/

Anh
0

unfermented là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không có men; Chưa lên men, không lên men, không chua, chưa trở.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có men.tính từEN-VI Dict
  2. Chưa lên men, không lên men, không chua, chưa trở.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We need to bake some fresh unfermented bread.

  2. He drank a glass of unfermented liquor today.

  3. unfermented bread

    bánh mì không có men

  4. unfermented liquor

    rượu chưa chua