TanroDictionary Sổ từ

unicamerate

/ˈjuːnɪkəmət/

Anh
0

unicamerate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Một ô; một phòng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một ô; một phòng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The house has a unicamerate layout with one room.