/ˌjuːnɪˈnuːkliət/
uninucleate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem uninuclear.
The entry uninucleate points to uninuclear.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm