TanroDictionary Sổ từ

unprotected

/ˌʌnprəˈtektɪd/

Anh
0

unprotected là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không được bảo vệ, không được bảo hộ, không được che chở.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được bảo vệ, không được bảo hộ, không được che chở.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The child felt unprotected in the storm.