TanroDictionary Sổ từ

unrefracted

/unrɪfrˈæktɪd/

Anh
0

unrefracted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không bị khúc xạ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không bị khúc xạ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The light passed through the glass unrefracted.