TanroDictionary Sổ từ

unrefuted

/ˌənrifˈjutɪd/

Anh
0

unrefuted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không bị bác, không bị bẻ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không bị bác, không bị bẻ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The unrefuted result helped everyone.