TanroDictionary Sổ từ

unsaturated

/əˈnsætʃɜːˌeɪtɪd/

Anh
0

unsaturated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chưa bão hoà; [[|]] không bão hoà (nhất là hợp chất hữu cơ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chưa bão hoà.tính từEN-VI Dict
  2. [[|]] không bão hoà (nhất là hợp chất hữu cơ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The mixture stayed unsaturated after stirring.

  2. The solution is unsaturated and stable.