TanroDictionary Sổ từ

unsoured

/unsˈaʊəd/

Anh
0

unsoured là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bị chua, bị thiu, bị hỏng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bị chua, bị thiu, bị hỏng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The unsoured fruit still tasted sweet.