TanroDictionary Sổ từ

unwedded

/unˈwedɪd/

Anh
0

unwedded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chưa lấy vợ; chưa có chồng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chưa lấy vợ; chưa có chồng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is still unwedded and enjoys her freedom.