Nghĩa tiếng Việt
- Tháo ra, tri ra (cái gì được cuộn, được quấn).động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
She unwanted the cord slowly.
/ˌʌnˈwaɪnd/
unwind là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tháo ra, tri ra (cái gì được cuộn, được quấn).
She unwanted the cord slowly.