TanroDictionary Sổ từ

upbraided

/əpˈbreɪdɪd/

Anh
0

upbraided là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của upbraid.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của upbraidđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The coach upbraided him for lateness.