TanroDictionary Sổ từ

upreared

/ˈrɪrd/

Anh
0

upreared là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của uprear.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của uprearđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He upreared the tent in minutes.