TanroDictionary Sổ từ

upward

/ˈʌpwəd/

Anh
0

upward là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đi lên, hướng lên, lên; Lên, hướng lên, đi lên, về phía trên; Hơn, trên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đi lên, hướng lên, lên.tính từEN-VI Dict
  2. Lên, hướng lên, đi lên, về phía trên.DEN-VI Dict
  3. Hơn, trên.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She gave an upward glance at the ceiling.

  2. Please look upward to see the stars.

  3. This class is for children aged five and upward.

  4. an upward glance

    cái nhìn lên

  5. to look upward

    nhìn lên