TanroDictionary Sổ từ

váy

Việt
0

váy là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Đồ mặc che nửa thân dưới của phụ nữ hoặc nam giới, không chia làm hai ống như quần; Ngoáy (tai).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồ mặc che nửa thân dưới của phụ nữ hoặc nam giới, không chia làm hai ống như quần.danh từWiktionary
  2. Ngoáy (tai).động từWiktionary