TanroDictionary Sổ từ

ví như

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cùng nghĩa với nếu nhưgiới từ
  2. ví dụ như.giới từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. ví như không xong, mai phải làm bù

  2. có rất nhiều việc phải làm, ví như cơm nước, giặt giũ, quét dọn...

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép