TanroDictionary Sổ từ

vít

Việt
0

vít là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Đanh ốc; Lấp lại; Kéo mạnh xuống.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đanh ốc.danh từWiktionary
  2. Lấp lại.động từWiktionary
  3. Kéo mạnh xuống.động từWiktionary

Ví dụ

  1. vít đầu bẹt

  2. bắt vít

  3. vít lỗ hở

  4. vít lối đi

  5. Đôi tay vít cả đôi cành.

    (ca dao)