Nghĩa tiếng Việt
- Hoa được kết thành vòng.danh từ
Tiếng Nhật
- 花輪はなわvòng hoa
Ví dụ
-
Viếng một vòng hoa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Viếng một vòng hoa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép