TanroDictionary Sổ từ

vòng quanh

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nói đi một vòng tròn chung quanh.adv
  2. Không thẳng, không trực tiếp.adv

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Đi vòng quanh hồ.

  2. Nói vòng quanh vấn đề.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép