TanroDictionary Sổ từ

vô giáo dục

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được giáo dục, không được dạy bảo.tính từ い

Ví dụ

  1. Nó là đứa vô giáo dục.

  2. Đồ vô giáo dục!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép