TanroDictionary Sổ từ

võ công

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thực hiện một việc gì đó qua một khoản thời gian theo một hình thức để chiến đấu.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Võ công cao thâm.

  2. Người này võ công cũng không vừa.

  3. Võ công vô địch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép