Nghĩa tiếng Việt
- Khoảng không gian bao trùm lên lãnh thổ quốc gia.danh từ
Ví dụ
-
Canh giữ vùng trời.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Canh giữ vùng trời.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép