Nghĩa tiếng Việt Rất lớn, ở tầm rộng lớn.tính từ い Tiếng Nhật 巨視的きょしてきvĩ mô マクロvĩ mô Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép