Nghĩa tiếng Việt
- Rơi rải rác mỗi nơi một ít.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Gạo rơi vương vãi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Gạo rơi vương vãi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép