Nghĩa tiếng Việt
- Dính vào.động từ
- Đổ bừa tội lỗi cho người khác.động từ
Ví dụ
-
Quần áo bị vấy máu.
-
Vấy bùn.
-
Đổ vấy trách nhiệm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép