TanroDictionary Sổ từ

vấy

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dính vào.động từ
  2. Đổ bừa tội lỗi cho người khác.động từ

Ví dụ

  1. Quần áo bị vấy máu.

  2. Vấy bùn.

  3. Đổ vấy trách nhiệm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép