TanroDictionary Sổ từ

vẻ vang

Việt
0

vẻ vang là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Rỡ ràng, lừng lẫy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rỡ ràng, lừng lẫy.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. Dành chiến thắng vẻ vang.