Nghĩa tiếng Việt
- Chìa ra và cong lên.động từ
Ví dụ
-
Vểnh tai.
-
Vểnh râu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Vểnh tai.
Vểnh râu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép