TanroDictionary Sổ từ

vệ binh

Việt
0

vệ binh là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Người lính đi theo một nhân vật để bảo vệ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người lính đi theo một nhân vật để bảo vệ.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. Chung quanh vua Quang Trung có một số vệ binh.