TanroDictionary Sổ từ

vệt

Việt
0

vệt là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Vết dài.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vết dài.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. Vệt vôi.

  2. Vệt máu.

  3. Thấm những vệt mồ hôi trên má.

  4. Những vệt ánh đèn pha.