TanroDictionary Sổ từ

vị lai

Việt
0

vị lai là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Chưa đến; Thuộc về tương lai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chưa đến; Thuộc về tương lai.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. Tưởng tượng ra cuộc sống trong xã hội vị lai.