TanroDictionary Sổ từ

vacillate

/ˈvæsəleɪt/

Anh
0

vacillate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lắc lư, lảo đảo; chập chờn; Do dự, dao động.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lắc lư, lảo đảo; chập chờn.động từEN-VI Dict
  2. Do dự, dao động.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He began to vacillate over the offer.

  2. Please do not vacillate when making a final decision.

  3. to vacillate between two courses of action

    do dự giữa hai đường lối hành động