Từ tiếng Anh bắt đầu bằng “V”
1.779 từ đơn có nghĩa tiếng Việt, theo thứ tự chữ cái · trang 1/12
- vacancy /ˈveɪkənsi/ Tình trạng trống rỗng.
- vacant /ˈveɪkənt/ Trống, rỗng.
- vacantly /ˈveɪkəntli/ Lơ đãng; đờ đẫn.
- vacation /vəˈkeɪʃn/ Sự bỏ trống, sự bỏ không.
- vacuum /ˈvækjuəm/ Chân không.
- vagabond /ˈvæɡəbɒnd/ Lang thang, lêu lổng, cầu bơ cầu bất.
- vagrant /ˈveɪɡrənt/ Lang thang; sống lang thang.
- vague /veɪɡ/ Mơ hồ, lờ mờ, mập mờ.
- vaguely /ˈveɪɡli/ Ngờ ngợ.
- vain /veɪn/ Vô hiệu, không có kết quả, vô ích.
- valiant /ˈvæliənt/ Dũng cảm, can đảm.
- valid /ˈvælɪd/ Vững chắc, có căn cứ.
- validation /ˌvælɪˈdeɪʃn/ Sự làm cho có hiệu lực; sự phê chuẩn; sự công nhận có đủ giá trị.
- validity /vəˈlɪdəti/ tính hợp lệ; hiệu lực
- valley /ˈvæli/ Thung lũng.
- valor /ˈvælə(r)/ valour.
- valour /ˈvælɜː/ ;; sự dũng cảm.
- valuable /ˈvæljuəbl/ Có giá trị lớn, quý giá.
- valuables /ˈvæljuəblz/ Đồ quý giá, vật có giá trị.
- valuation /ˌvæljuˈeɪʃn/ Sự định giá, sự đánh giá.
- value /ˈvæljuː/ Giá trị.
- van /væn/ Tiền đội, quân tiên phong.
- vanguard /ˈvænɡɑːd/ Tiền đội, quân tiên phong.
- vanish /ˈvænɪʃ/ Biến mất, lẩn mất, biến dần, tiêu tan &).
- vanishing /ˈvænɪʃin/ Sự biến mất, sự tiêu tan.
- vanity /ˈvænəti/ Tính hư ảo; cái hư ảo.
- vapor /ˈveɪpɜː/ vapour.
- vapour /ˈveɪpə(r)/ Hơi, hơi nước.
- variation /ˌveəriˈeɪʃn/ Sự biến đổi, sự thay đổi.
- varied /ˈveərid/ Quá khứ và phân từ quá khứ của vary
- variety /vəˈrɑɪəti/ trạng thái khác nhau, trạng thái muôn màu muôn vẻ; tính chất bất đồng
- various /ˈveəriəs/ Khác nhau; nhiều thứ khác nhau.
- varnish /ˈvɑːnɪʃ/ Véc ni, sơn dầu.
- vary /ˈveəri/ Làm cho khác nhau, thay đổi, biến đổi.
- vase /vɑːz/ Bình, lọ.
- vast /vɑːst/ Rộng lớn, mênh mông, bao la; to lớn &).
- vault /vɔːlt/ Cái nhảy qua.
- vegetable /ˈvedʒtəbl/ thực vật.
- vegetables /ˈvɛd͡ʒtəbəlz/ Số nhiều của vegetable
- vegetation /ˌvedʒəˈteɪʃn/ Cây cối, cây cỏ, thực vật.
- vehement /ˈviːəmənt/ Mãnh liệt, kịch liệt, dữ dội, sôi nổi.
- vehicle /ˈviˌ(h)ɪkəl/ Xe, xe cộ.
- veil /veɪl/ Mạng che mặt.
- vein /veɪn/ Tĩnh mạch.
- velocity /vəˈlɑːsəti/ Vận tốc.
- velvety Mượt như nhung.
- vendor /ˈvendə(r)/ Vender.
- venom /ˈvenəm/ Nọc độc.
- ventilation /ˌventɪˈleɪʃn/ Sự thông gió, sự thông hơi, sự quạt.
- venture /ˈventʃə(r)/ Việc mạo hiểm, việc liều lĩnh.
- venue /ˈvenjuː/ Nơi lập toà xử án.
- veracity /vəˈræsəti/ Tính chân thực.
- verb /vɜːb/ Động từ.
- verbose /vɜːˈbəʊs/ Nói dài.
- verdict /ˈvɜːdɪkt/ Lời tuyên án, lời phán quyết.
- verge /vɜːdʒ/ Bờ, ven.
- verification /ˌverɪfɪˈkeɪʃn/ Sự thẩm tra.
- verify /ˈverɪfaɪ/ Thẩm tra, kiểm lại.
- vermilion /vəˈmɪliən/ Thần sa, son.
- vermin /ˈvɜːmɪn/ Sâu; vật hại.
- versatile /ˈvɜːsətaɪl/ Nhiều tài, uyên bác; linh hoạt.
- verse /vɜːs/ Câu thơ.
- version /ˈvɜːʃn/ Bản dịch.
- versus /ˈvɜːsəs/ Chống, chống lại, đấu với.
- vertex /ˈvɜːteks/ Đỉnh, chỏm, chóp, ngọn.
- vertical /ˈvɜːtɪkl/ Thẳng đứng, đứng.
- vertigo /ˈvɜːtɪɡəʊ/ Sự chóng mặt.
- very /ˈveri/ Thực, thực sự.
- vessel /ˈvesl/ Bình, chậu, lọ, thùng.
- vestibule /ˈvestɪbjuːl/ Phòng ngoài, tiền sảnh.
- veteran /ˈvetərən/ Người kỳ cựu.
- veto /ˈviːtəʊ/ Quyền phủ quyết; sự phủ quyết, sự bác bỏ.
- vexed /vekst/ Quá khứ và phân từ quá khứ của vex
- vexing /veksɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của vex.
- viaduct /ˈvaɪədʌkt/ Cầu cạn.
- vial /ˈvaɪəl/ Lọ nhỏ.
- vibrant /ˈvaɪbrənt/ Rung, rung động.
- vibration /vaɪˈbreɪʃn/ Sự rung động; sự làm rung động.
- vice /vaɪs/ Thói xấu, nết xấu, thói hư tật xấu.
- vicinity /vəˈsɪnəti/ Sự lân cận, sự tiếp cận.
- vicious /ˈvɪʃəs/ Xấu xa, đồi bại.
- victory /ˈvɪktəri/ Sự chiến thắng, sự thắng cuộc; thắng lợi.
- video /viːdijoː/ Một phương tiện điện tử được dùng để ghi lại, lưu trữ và chỉnh sửa cá…
- vie /vaɪ/ Ganh đua; tranh, tranh giành, cạnh tranh, thi đua.
- view /ˈvjuː/ Sự nhìn, sự thấy, tầm nhìn, tầm mắt.
- viewing /vjuː/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của view.
- viewpoint /ˈvjuːpɔɪnt/ Chỗ đứng nhìn tốt, chỗ dễ nhìn.
- vigilance /ˈvɪdʒɪləns/ Sự cảnh giác, sự thận trọng, sự cẩn mật.
- vigilant /ˈvɪdʒɪlənt/ Cảnh giác, thận trọng, cẩn mật.
- vigor /ˈvɪɡə(r)/ vigour.
- vigorous /ˈvɪɡərəs/ Mạnh khoẻ, cường tráng.
- vigour /ˈvɪɡɜː/ Sức mạnh, sự cường tráng.
- villa /ˈvɪlə/ Biệt thự; biệt thự ở ngoại ô.
- village /ˈvɪlɪdʒ/ Làng, xã.
- villain /ˈvɪlən/ Côn đồ; kẻ hung ác.
- vindication /ˌvɪndɪˈkeɪʃn/ Sự chứng minh, sự bào chữa.
- vinegar /ˈvɪnɪɡə(r)/ Giấm.
- vinyl /ˈvaɪnl/ Nhựa vinyl.
- violation /ˌvaɪəˈleɪʃn/ Sự vi phạm, sự xâm phạm; sự làm trái.
- violence /ˈvaɪələns/ Sự dữ dội, sự mãnh liệt; tính hung dữ.
- violent /ˈvaɪələnt/ Mạnh mẽ, dữ dội, mãnh liệt.
- violet /ˈvaɪələt/ Tím.
-
violin /ˌvaɪəˈlɪn/ Đàn viôlông.
- virgin /ˈvɜːdʒɪn/ Gái trinh, gái đồng trinh.
- virtually /ˈvɜːtʃəwəli/ Thực sự, thực tế.
- virtue /ˈvɜːtʃuː/ Đức, đức hạnh.
- virus /ˈvaɪrəs/ Virut.
- visa /ˈviːzə/ thị thực; visa
- visage /ˈvɪzɪdʒ/ Mặt, sắc mặt; vẻ mặt, nét mặt.
- viscera /ˈvɪsərə/ Nội tạng, phủ tạng.
- viscosity /vɪsˈkɑːsəti/ Tính sền sệt, tính lầy nhầy, tính nhớt.
- viscous /ˈvɪskəs/ Sền sệt, lầy nhầy, nhớt.
- visibility /ˌvɪzəˈbɪləti/ Tính chất có thể trông thấy được.
- visibly /ˈvɪzəbli/ một cách rõ ràng; thấy được bằng mắt
- vision /ˈvɪʒn/ Sự nhìn; sức nhìn, tầm nhìn.
- visit /ˈvɪzɪt/ Sự đi thăm, sự thăm hỏi, sự thăm viếng.
- visitor /ˈvɪzɪtə(r)/ Khách, người đến thăm.
- vista /ˈvɪstə/ Cảnh nhìn xa qua một lối hẹp.
- vital /ˈvaɪtl/ Thuộc sự Sống, cần cho sự sống.
- vitality /vaɪˈtæləti/ sức sống; sinh lực; sức sống mãnh liệt
- vitalize /ˈvɑɪtəˌlɑɪz/ tiếp sức sống cho, tiếp sinh khí cho, tiếp sức mạnh cho.
- vitals /ˈvaɪtlz/ Cơ quan bảo đảm sự sống.
- vitamin /ˈvɪtəmɪn/ Sinh tố, chất bổ, vi-ta-min.
- vivacious /vɪˈveɪʃəs/ Hoạt bát, nhanh nhảu.
- vivid /ˈvɪvɪd/ Chói lọi, sặc sỡ.
- vividly /ˈvɪvədli/ Chói, chói lọi, sặc sỡ.
- vocabulary /voʊˈkæbjəˌlɛri/ Từ vựng.
- vocalization /ˌvəʊkəlaɪˈzeɪʃn/ Sự phát âm; cách đọc.
- vocation /vəʊˈkeɪʃn/ Thiên hướng.
- vogue /vəʊɡ/ Mốt, thời trang; cái đang được chuộng, cái đang thịnh hành.
- voice /vɔɪs/ Tiếng, tiếng nói, giọng nói &).
- void /vɔɪd/ Trống, bỏ không, trống rỗng, khuyết.
- volatile /ˈvɒlətaɪl/ Dễ bay hơi.
-
volcano /vɒlˈkeɪnəʊ/ Núi lửa.
- volition /vəˈlɪʃn/ Ý muốn.
-
volleyball /ˈvɒlibɔːl/ Bóng chuyền.
- voltage /ˈvəʊltɪdʒ/ Điện áp.
- volume /ˈvɒljuːm/ Quyển, tập.
- voluntary /ˈvɒləntri/ Tự ý, tự nguyện, tự giác.
- vomit /ˈvɒmɪt/ Chất nôn mửa ra.
- vortex /ˈvɔːteks/ Gió cuộn, xoáy nước, cơn lốc xoáy dưới nước.
- vote /vəʊt/ Sự bỏ phiếu.
- voter /ˈvəʊtə(r)/ Người bỏ phiếu, người bầu cử.
- voting /ˈvəʊtɪŋ/ Sự bỏ phiếu, sự bầu cử, sự biểu quyết.
- vow /vaʊ/ Lời thề, lời nguyền.
- voyage /ˈvɔɪɪdʒ/ Cuộc du lịch xa bằng đường biển.
- vulcanisation /vˌʌlkənaɪzˈeɪʃən/ Sự lưu hoá.
- vulcanization /ˌvəlkənəˈzeɪʃən/ Sự lưu hoá.
- vulgar /ˈvʌlɡə(r)/ Thông thường, thường, thông tục.
- vaccination /ˌvæksɪˈneɪʃn/ Sự chủng, sự tiêm chủng.